to outwit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa được, vượt mặt
Definition (English)
to defeat or surpass someone in a clever or cunning manner
Câu ví dụ
The cunning fox was known to outwit the hunters , always managing to evade capture .
Con cáo xảo quyệt được biết đến với việc lừa gạt những thợ săn, luôn tìm cách trốn thoát.