to outshine
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm lu mờ, vượt trội
💡
Definition (English)
to surpass others in a particular quality or achievement
✏️
Câu ví dụ
The scientist's groundbreaking research outshone previous studies, contributing to a deeper understanding of the subject.
Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã vượt trội hơn so với các nghiên cứu trước đó, góp phần hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề.