high-flying
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bay cao, cao cấp
💡
Definition (English)
extremely successful, particularly in job or education
✏️
Câu ví dụ
The tech startup attracted high-flying investors eager to capitalize on its innovative ideas .
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã thu hút các nhà đầu tư cao cấp háo hức tận dụng các ý tưởng sáng tạo của mình.