cut-price
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm giá, rẻ
💡
Definition (English)
sold or offered at a reduced or discounted price
✏️
Câu ví dụ
The local restaurant attracted diners with its cut-price lunch specials , offering discounted menus during specific hours .
Nhà hàng địa phương thu hút thực khách với các ưu đãi đặc biệt bữa trưa giá rẻ, cung cấp thực đơn giảm giá trong giờ cụ thể.