concave
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lõm, cong vào trong
💡
Definition (English)
having a surface that is curved inward
✏️
Câu ví dụ
The concave lens corrected his vision, allowing him to see distant objects more clearly.
Thấu kính lõm đã điều chỉnh thị lực của anh ấy, giúp anh ấy nhìn thấy các vật thể ở xa rõ ràng hơn.