concave
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lõm, cong vào trong
Definition (English)
having a surface that is curved inward
Câu ví dụ
The concave lens corrected his vision, allowing him to see distant objects more clearly.
Thấu kính lõm đã điều chỉnh thị lực của anh ấy, giúp anh ấy nhìn thấy các vật thể ở xa rõ ràng hơn.