copious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, phong phú
💡
Definition (English)
(of discourse) abundant in ideas or information
✏️
Câu ví dụ
Her research paper was copious, containing a vast amount of data and thoughtful interpretation .
Bài nghiên cứu của cô ấy rất phong phú, chứa đựng một lượng lớn dữ liệu và sự diễn giải thấu đáo.