measly
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ít ỏi, không đáng kể
💡
Definition (English)
pitifully small or inadequate
✏️
Câu ví dụ
The struggling artist sold their paintings for a measly sum , hoping for better opportunities in the future .
Nghệ sĩ đang gặp khó khăn đã bán các bức tranh của mình với một số tiền ít ỏi, hy vọng sẽ có cơ hội tốt hơn trong tương lai.