Bronze Age
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thời đại đồ đồng, Kỷ nguyên đồ đồng
💡
Definition (English)
the period when iron was not discovered and people used bronze to make tools
✏️
Câu ví dụ
Trade flourished during the Bronze Age, as cultures exchanged bronze goods , ideas , and innovations across vast distances .
Thương mại phát triển mạnh mẽ trong thời đại đồ đồng, khi các nền văn hóa trao đổi hàng hóa bằng đồng, ý tưởng và đổi mới trên những khoảng cách rộng lớn.