vacancy
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng trống, chỗ trống
💡
Definition (English)
an accommodation that is currently unoccupied and open for use
✏️
Câu ví dụ
The innkeeper apologized — all vacancies had been booked .
Chủ quán trọ xin lỗi — tất cả các phòng trống đã được đặt trước.