camper
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người cắm trại, người đi nghỉ trong lều
💡
Definition (English)
someone who spends a vacation living in a tent, etc.
✏️
Câu ví dụ
The young camper learned how to build a campfire and cook meals over an open flame .
Người cắm trại trẻ đã học cách nhóm lửa trại và nấu ăn trên ngọn lửa.