long-haul
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường dài, chặng dài
💡
Definition (English)
traveling over a long distance, particularly when it involves transporting passengers or goods
✏️
Câu ví dụ
Long-haul buses provide an affordable option for travelers crossing the country without flying.
Xe buýt đường dài cung cấp một lựa chọn giá cả phải chăng cho du khách băng qua đất nước mà không cần bay.