long-haul
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đường dài, chặng dài
Definition (English)
traveling over a long distance, particularly when it involves transporting passengers or goods
Câu ví dụ
Long-haul buses provide an affordable option for travelers crossing the country without flying.
Xe buýt đường dài cung cấp một lựa chọn giá cả phải chăng cho du khách băng qua đất nước mà không cần bay.