outing
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chuyến đi chơi, cuộc đi chơi
Definition (English)
a pleasure or educational trip that may last a day
Câu ví dụ
As part of their summer camp program , the children went on an outing to a nearby farm to learn about agriculture and interact with animals .
Như một phần của chương trình trại hè, bọn trẻ đã đi dã ngoại đến một trang trại gần đó để tìm hiểu về nông nghiệp và tương tác với động vật.