accomplice
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng phạm, kẻ tòng phạm
💡
Definition (English)
someone who helps another to commit a crime or do a wrongdoing
✏️
Câu ví dụ
The investigators uncovered evidence linking him to the crime , establishing his role as an accomplice.
Các điều tra viên đã phát hiện bằng chứng liên kết anh ta với tội ác, xác định vai trò của anh ta là đồng phạm.