aerospace
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng không vũ trụ, không gian vũ trụ
💡
Definition (English)
the earth's atmosphere and the space beyond it
✏️
Câu ví dụ
Advances in aerospace technology have led to more efficient and safer air travel around the world .
Những tiến bộ trong công nghệ hàng không vũ trụ đã dẫn đến việc đi lại bằng đường hàng không hiệu quả và an toàn hơn trên toàn thế giới.