yellow
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vàng
💡
Definition (English)
having the color of lemons or the sun
✏️
Câu ví dụ
We saw a yellow taxi driving down the street .
Chúng tôi thấy một chiếc taxi vàng đang chạy trên đường.