to shoot up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng vọt, tăng nhanh
💡
Definition (English)
(of an amount or price) to increase rapidly
✏️
Câu ví dụ
The unexpected event caused expenses to shoot up for the project .
Sự kiện bất ngờ khiến chi phí cho dự án tăng vọt.