cowardice
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự hèn nhát, tính nhút nhát
💡
Definition (English)
the quality of not having courage
✏️
Câu ví dụ
Her refusal to speak out against the injustice was perceived as cowardice by her peers .
Việc cô từ chối lên tiếng chống lại bất công bị bạn bè coi là hèn nhát.