alert
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo động, tình trạng báo động
💡
Definition (English)
a situation where people are ready to confront a threat
✏️
Câu ví dụ
The police department issued a public alert advising residents to stay indoors and report any suspicious behavior during the manhunt for the escaped prisoner .
Sở cảnh sát đã ban hành một cảnh báo công khai khuyên cư dân nên ở trong nhà và báo cáo bất kỳ hành vi đáng ngờ nào trong cuộc truy lùng tù nhân vượt ngục.