acutely
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
với một góc nhọn, một cách nhọn
💡
Definition (English)
with a sharp or steep angle
✏️
Câu ví dụ
The sculpture 's edges were acutely angled , creating dramatic shadows .
Các cạnh của bức tượng được nhọn góc, tạo ra những cái bóng ấn tượng.