verdict
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phán quyết, quyết định
💡
Definition (English)
an opinion given or a decision made after much consideration
✏️
Câu ví dụ
The public 's verdict on the new policy was overwhelmingly negative , prompting a reconsideration by policymakers .
Phán quyết của công chúng về chính sách mới là tiêu cực áp đảo, khiến các nhà hoạch định chính sách phải xem xét lại.