to cleanse
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm sạch, tẩy sạch
💡
Definition (English)
to completely clean something, particularly the skin
✏️
Câu ví dụ
She regularly cleanses her face using a gentle cleanser before applying skincare products .
Cô ấy thường xuyên làm sạch khuôn mặt bằng sữa rửa mặt dịu nhẹ trước khi thoa các sản phẩm chăm sóc da.