trauma
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấn thương, cú sốc tình cảm
💡
Definition (English)
a medical condition of the mind caused by extreme shock, which could last for a very long time
✏️
Câu ví dụ
Witnessing a natural disaster can leave survivors with lasting trauma and fear .
Chứng kiến một thảm họa thiên nhiên có thể để lại cho những người sống sót chấn thương lâu dài và nỗi sợ hãi.