hesitation
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự do dự, sự lưỡng lự
💡
Definition (English)
the fact of being uncertain about something
✏️
Câu ví dụ
Her hesitation before answering the question suggested she was unsure of the correct response .
Sự do dự của cô ấy trước khi trả lời câu hỏi cho thấy cô ấy không chắc chắn về câu trả lời đúng.