set
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sẵn sàng, chuẩn bị
Definition (English)
prepared or likely prepared for something
Câu ví dụ
After months of planning and rehearsals, the cast was set for the opening night of the play.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch và tập luyện, dàn diễn viên đã sẵn sàng cho đêm công diễn đầu tiên của vở kịch.