doubtful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, không chắc chắn
Definition (English)
improbable or unlikely to happen or be the case
Câu ví dụ
The explanation seems doubtful, considering all the facts .
Lời giải thích có vẻ đáng ngờ, xét đến tất cả các sự kiện.