concrete
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cụ thể, hữu hình
Definition (English)
according to facts instead of opinions
Câu ví dụ
The success of the project was attributed to concrete planning and meticulous execution .
Thành công của dự án được cho là nhờ vào việc lập kế hoạch cụ thể và thực hiện tỉ mỉ.