concrete
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cụ thể, hữu hình
💡
Definition (English)
according to facts instead of opinions
✏️
Câu ví dụ
The success of the project was attributed to concrete planning and meticulous execution .
Thành công của dự án được cho là nhờ vào việc lập kế hoạch cụ thể và thực hiện tỉ mỉ.