to assure
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đảm bảo, bảo đảm
💡
Definition (English)
to guarantee that something specific will happen
✏️
Câu ví dụ
The team 's exceptional performance in the finals assured a decisive victory .
Màn trình diễn xuất sắc của đội trong trận chung kết đã đảm bảo một chiến thắng quyết định.