reproduction
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự sao chép
💡
Definition (English)
the act or process of making a copy of an artistic or literary piece, a document, etc.
✏️
Câu ví dụ
Digital technology has revolutionized the reproduction of artworks , allowing for precise color matching and high-resolution prints .
Công nghệ kỹ thuật số đã cách mạng hóa việc tái tạo các tác phẩm nghệ thuật, cho phép phối màu chính xác và in ấn độ phân giải cao.