sculptor
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà điêu khắc, thợ điêu khắc
💡
Definition (English)
someone who makes works of art by carving or shaping stone, wood, clay, metal, etc. into different forms
✏️
Câu ví dụ
The community commissioned the sculptor to create a public art installation that would reflect the city 's cultural heritage and identity .
Cộng đồng đã ủy thác cho nhà điêu khắc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật công cộng phản ánh di sản văn hóa và bản sắc của thành phố.