decorative
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, làm đẹp
💡
Definition (English)
intended to look attractive rather than being of practical use
✏️
Câu ví dụ
The decorative tile mosaic in the foyer depicted scenes from local history , serving as both artwork and a conversation piece for visitors .
Bức khảm gạch trang trí ở tiền sảnh mô tả các cảnh từ lịch sử địa phương, vừa là tác phẩm nghệ thuật vừa là chủ đề trò chuyện cho du khách.