bark
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
vỏ cây, lớp vỏ ngoài của cây
Definition (English)
the hard outer covering of a tree
Câu ví dụ
The hiker leaned against the thick bark of the redwood tree , feeling its ancient presence in the forest .
Người leo núi tựa vào lớp vỏ dày của cây sequoia, cảm nhận sự hiện diện cổ xưa của nó trong rừng.