consistency
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự nhất quán, tính kiên định
💡
Definition (English)
the quality of always acting or being the same way, or having the same opinions or standards
✏️
Câu ví dụ
Her consistency in academic performance earned her recognition as the top student in the class .
Sự kiên định của cô ấy trong thành tích học tập đã giúp cô ấy được công nhận là học sinh giỏi nhất lớp.