to fight out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến đấu đến cùng, giải quyết thông qua đấu tranh
💡
Definition (English)
to fight until a result is achieved or an agreement is reached
✏️
Câu ví dụ
It 's essential for couples to communicate openly and avoid fighting out every disagreement .
Điều cần thiết là các cặp đôi phải giao tiếp cởi mở và tránh giải quyết mọi bất đồng bằng cách tranh cãi.