credible
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin được
Definition (English)
able to be believed or relied on
Câu ví dụ
The expert 's testimony was considered credible due to his extensive experience and qualifications in the field .
Lời khai của chuyên gia được coi là đáng tin cậy do kinh nghiệm rộng và trình độ chuyên môn của ông trong lĩnh vực này.