straight
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thẳng, không gợn sóng
Definition (English)
(of hair) having a smooth texture with no natural curls or waves
Câu ví dụ
The doll had long , straight black hair .
Con búp bê có mái tóc đen dài và thẳng.