pretty
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xinh đẹp, đẹp
💡
Definition (English)
visually pleasing in a charming way
✏️
Câu ví dụ
With her pretty eyes and friendly manner , she makes friends easily .
Với đôi mắt xinh đẹp và cách cư xử thân thiện, cô ấy kết bạn dễ dàng.