bland
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạt nhẽo, vô vị
💡
Definition (English)
(of drink or food) having no pleasant or strong flavor
✏️
Câu ví dụ
The cookies were bland, missing the rich chocolate flavor promised on the package .
Những chiếc bánh quy nhạt nhẽo, thiếu đi hương vị sô cô la phong phú như đã hứa trên bao bì.