plain
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng bằng, bình nguyên
Definition (English)
a vast area of flat land
Câu ví dụ
During their expedition , the explorers crossed a vast plain that seemed to go on forever .
Trong chuyến thám hiểm của mình, các nhà thám hiểm đã băng qua một đồng bằng rộng lớn dường như kéo dài mãi mãi.