guinea pig
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuột lang, đối tượng thử nghiệm
💡
Definition (English)
someone on whom scientific experiments are tested
✏️
Câu ví dụ
The restaurant decided to make its customers guinea pigs by offering a new experimental menu item .
Nhà hàng quyết định biến khách hàng của mình thành chuột thí nghiệm bằng cách cung cấp một món ăn thực đơn mới thử nghiệm.