clearance
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự cho phép
Definition (English)
official permission to proceed or to happen
Câu ví dụ
She waited anxiously for medical clearance from her doctor before resuming physical activity .
Cô ấy lo lắng chờ đợi sự chấp thuận y tế từ bác sĩ trước khi tiếp tục hoạt động thể chất.