allowance
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
tiền tiêu vặt, phần được phép
Definition (English)
an amount of something that is permitted
Câu ví dụ
The company offers an annual travel allowance to employees for business trips.
Công ty cung cấp một khoản trợ cấp hàng năm cho nhân viên đi công tác.