allowance
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền tiêu vặt, phần được phép
💡
Definition (English)
an amount of something that is permitted
✏️
Câu ví dụ
The company offers an annual travel allowance to employees for business trips.
Công ty cung cấp một khoản trợ cấp hàng năm cho nhân viên đi công tác.