insufficient
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đủ, thiếu
💡
Definition (English)
not enough in degree or amount
✏️
Câu ví dụ
The teacher provided feedback that the student 's answer was insufficient in explaining the concept .
Giáo viên đã cung cấp phản hồi rằng câu trả lời của học sinh là không đủ để giải thích khái niệm.