inadequate
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đủ, không phù hợp
💡
Definition (English)
not meeting the expected level of quality, skill, or ability
✏️
Câu ví dụ
The software 's inadequate design caused frequent crashes .
Thiết kế không đầy đủ của phần mềm đã gây ra sự cố thường xuyên.