to await
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chờ đợi, mong đợi
💡
Definition (English)
to wait for something or someone
✏️
Câu ví dụ
We await your response to proceed with the project .
Chúng tôi chờ đợi phản hồi của bạn để tiếp tục dự án.