cosplay
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cosplay, hóa trang nhân vật
Definition (English)
the activity of wearing a costume similar to that of a character from a movie, video game, or book
Câu ví dụ
Through cosplay, fans not only celebrate their love for a particular fandom but also connect with like-minded individuals who share their passion for creativity and storytelling .
Thông qua cosplay, người hâm mộ không chỉ kỷ niệm tình yêu của họ đối với một fandom cụ thể mà còn kết nối với những người có cùng chí hướng, những người chia sẻ niềm đam mê sáng tạo và kể chuyện của họ.