acrobatics
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhào lộn, động tác nhào lộn
💡
Definition (English)
special moves such as walking on a tight rope, swinging in the air using certain equipment, etc.
✏️
Câu ví dụ
Gymnastics incorporates acrobatics as athletes perform floor routines and balance beam exercises .
Thể dục dụng cụ kết hợp nhào lộn khi các vận động viên thực hiện các bài tập trên sàn và trên xà thăng bằng.