modeling
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mô hình hóa
💡
Definition (English)
the practice of making something on a smaller scale
✏️
Câu ví dụ
Modeling historical battles in miniature helps historians and educators visualize and teach about past events.
Mô hình hóa các trận chiến lịch sử thu nhỏ giúp các nhà sử học và nhà giáo dục hình dung và giảng dạy về các sự kiện trong quá khứ.