brewing
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nấu bia, sản xuất bia
💡
Definition (English)
the business or activity of making beer
✏️
Câu ví dụ
The ancient art of brewing dates back thousands of years and has evolved into a sophisticated science .
Nghệ thuật cổ xưa của nấu bia có từ hàng ngàn năm trước và đã phát triển thành một khoa học tinh vi.