brewing
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nấu bia, sản xuất bia
Definition (English)
the business or activity of making beer
Câu ví dụ
The ancient art of brewing dates back thousands of years and has evolved into a sophisticated science .
Nghệ thuật cổ xưa của nấu bia có từ hàng ngàn năm trước và đã phát triển thành một khoa học tinh vi.