amateur
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiệp dư, không chuyên
💡
Definition (English)
done for recreation, not as an occupation
✏️
Câu ví dụ
They organized an amateur painting workshop for beginners interested in learning basic techniques .
Họ đã tổ chức một hội thảo vẽ tranh nghiệp dư cho người mới bắt đầu quan tâm đến việc học các kỹ thuật cơ bản.