interviewee
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
người được phỏng vấn, ứng viên
Definition (English)
someone who answers the questions during an interview
Câu ví dụ
The interviewee's responses were well-received by the hiring committee .
Những câu trả lời của người được phỏng vấn đã được hội đồng tuyển dụng đón nhận tốt.